translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ngoại ngữ" (1件)
ngoại ngữ
play
日本語 外国語
thích học ngoại ngữ
外国語を勉強するのが好き
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ngoại ngữ" (2件)
đại học ngoại ngữ
play
日本語 外国語大学
Tôi học ở đại học ngoại ngữ.
私は外国語大学で勉強している
マイ単語
trung tâm ngoại ngữ
日本語 外国語センター
Tôi học ở trung tâm ngoại ngữ.
外国語センターで勉強する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ngoại ngữ" (6件)
thích học ngoại ngữ
外国語を勉強するのが好き
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
海外映画を見るのは外国語を学ぶのに良い方法です
Tôi học ở đại học ngoại ngữ.
私は外国語大学で勉強している
Học ngoại ngữ rất khó, nhưng có công mài sắt có ngày nên kim.
外国語の勉強は大変だが、待てば海路の日和有りだ。
Tôi học ở trung tâm ngoại ngữ.
外国語センターで勉強する。
Em thích du lịch, học ngoại ngữ, quay vlog.
私は旅行、外国語学習、Vlog撮影が好きです。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)